Lên bổng xuống trầm

Direct English translation

Rising high, falling low.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ âm điệu, giọng nói hoặc lời văn nhịp điệu uyển chuyển, khi cao khi thấp, tạo cảm giác du dương. Thường dùng để miêu tả cách hát, cách nói hoặc diễn đạt giàu nhạc tính.
English explanation
Describes a melody, voice, or style of expression that moves smoothly between high and low tones, creating a lyrical effect. It is often used for singing, speaking, or writing with a musical rhythm.